Mục lục
Đọc hết bài để nhận nút tải tài liệu trọn bộ từ IELTS Intensive Academy. Bạn sẽ có đầy đủ ví dụ mẫu, câu nâng cao Band 7+ và bảng từ vựng chuyên sâu cho chủ đề Walking và nhiều topic Speaking Part 1 khác.
Giới thiệu tài liệu IELTS Speaking chủ đề Walking
Chủ đề Walking (Đi bộ) là topic quen thuộc trong IELTS Speaking Part 1, thường được dùng để kiểm tra khả năng mô tả thói quen, trải nghiệm cá nhân và đưa ra ý kiến về lối sống lành mạnh.
Tại IELTS Intensive Academy (IIA), tài liệu IELTS Speaking Part 1 – Walking được biên soạn theo phương pháp đã đăng ký bản quyền, giúp học viên:
- Nắm chắc cấu trúc câu trả lời
- Phát triển ý tưởng tự nhiên và logic
- Sử dụng từ vựng chuẩn xác, đa dạng
- Nâng band Speaking từ 6.5 lên 7+
Tài liệu đi kèm ví dụ mẫu của người bản xứ, câu nâng cao Band 7+, cùng bảng từ vựng chuyên sâu, giúp học viên tự tin trả lời mọi câu hỏi trong chủ đề này .
Nội dung chính của tài liệu
Tài liệu Walking tập trung vào 5 câu hỏi chính:
- Do you walk a lot?
- Did you often go outside to have a walk when you were a child?
- Why do people like to walk in parks?
- Where would you like to take a long walk if you had the chance?
- Where have you gone for a walk lately?
Mỗi câu hỏi có câu trả lời mẫu, gợi ý phát triển ý tưởng, từ vựng nâng cao và câu Band 7+, giúp học viên dễ áp dụng trong phòng thi .
1. Do you walk a lot?
Hướng dẫn trả lời:
Đi nhiều:
- Đi bộ đến cơ quan mỗi ngày, khoảng 20 phút mỗi chiều
- Đặt mục tiêu 8,000 bước/ngày
- Thích đi bộ hơn ngồi trong giao thông, nhanh và ít căng thẳng
- Tận hưởng đi dạo buổi tối để thư giãn
Không đi nhiều:
- Sống xa mọi nơi nên đi bộ không thực tế
- Sử dụng xe máy hoặc phương tiện khác tiện lợi hơn
- Không đi bộ có chủ đích nhưng thường đứng nhiều khi làm việc
Câu Band 7+ ví dụ:
I'd say I'm somewhere between occasional and active — I walk to work most mornings but rarely go for dedicated strolls .
2. Childhood walking habits
- Đi dạo ngoài trời nhiều: chạy quanh khu phố, công viên, đi bộ đến trường
- Ít đi bộ: thích ở trong nhà, chơi game hoặc xem TV
- Câu nâng cao Band 7+:
As a child, I had a lot more freedom to roam around — the neighbourhood felt like a big playground. My friends and I would walk everywhere without a second thought .
3. Why do people like to walk in parks?
- Sức khỏe thể chất: bài tập nhẹ nhàng, dễ thực hiện, an toàn cho khớp, tốt cho tim mạch
- Sức khỏe tinh thần: giảm stress, thư giãn, ánh sáng tự nhiên giúp tâm trạng tốt
- Giao tiếp xã hội: gặp bạn bè, gia đình, trò chuyện trong môi trường thoải mái
- Thoát khỏi đô thị: tránh khói, ồn, bê tông, tận hưởng không gian xanh
Câu Band 7+:
Walking in a park is almost therapeutic. You're getting mild exercise, natural light, fresh air, and a mental reset all at once. For people in dense cities, it might be the only time in their day when they're not surrounded by noise and concrete .
4. Where would you like to take a long walk?
Gợi ý trả lời:
- Dọc bờ biển: Phú Quốc, Đà Nẵng
- Trekking ở núi: Sa Pa, Fansipan
- Nước ngoài: Camino de Santiago (Tây Ban Nha), rừng tre Kyoto, Scottish Highlands
Cấu trúc trả lời:
- Nêu địa điểm cụ thể
- Miêu tả đặc điểm nổi bật, cảnh vật
- Lý do muốn đi bộ ở đó
- Dùng câu điều kiện: If I had the chance... / I'd love to...
5. Where have you gone for a walk lately?
- Kể về lần đi bộ gần đây: địa điểm, thời gian, người đi cùng, cảm nhận
- Mẫu câu Band 7+:
I actually went for a long walk just a few days ago — I walked from my apartment all the way to the riverfront, which took about 40 minutes each way. It wasn't planned; I just felt restless and needed to move. By the time I got back, I felt completely reset .
Từ vựng nổi bật chủ đề Walking
- go for a stroll: đi dạo thư giãn
- a brisk walk: bước đi nhanh, đi bộ thể dục
- hit [X] steps a day: đạt số bước chân/ngày
- a nature trail: đường mòn thiên nhiên
- wander around: đi loanh quanh khám phá
- unwind / switch off: thư giãn, xả stress
- restorative: có tác dụng phục hồi sức khỏe/tinh thần
- on foot: đi bộ (phương tiện di chuyển)
- at my own pace: theo nhịp độ của bản thân
- a daily ritual: thói quen hằng ngày có ý nghĩa
- low-impact exercise: bài tập nhẹ, không gây tổn thương khớp
- glued to my phone/desk: dán mắt vào điện thoại/bàn làm việc
Kết luận
Tài liệu IELTS Speaking Part 1 – Walking tại IELTS Intensive Academy giúp học viên:
- Nâng cao kỹ năng mô tả thói quen và trải nghiệm cá nhân
- Sử dụng từ vựng chuyên sâu, câu trả lời tự nhiên
- Chuẩn bị phản xạ và đạt Band 7+ trong phòng thi IELTS