Mục lục
Bạn đang tìm hiểu phrasal verbs with put để cải thiện kỹ năng tiếng Anh, đặc biệt cho kỳ thi IELTS? Cụm động từ với "put" rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và các phần thi Speaking, Writing. Tại IELTS INTENSIVE ACADEMY, chúng tôi tổng hợp danh sách cụm động từ với put đầy đủ, kèm nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa và bài tập thực hành. Bài viết được tối ưu hóa với từ khóa như phrasal verbs put, cụm động từ put, giúp bạn dễ dàng học và áp dụng.
Học phrasal verbs with put sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn, tăng band điểm IELTS. Hãy bắt đầu ngay!

Put = phrasal verbs | Phrasal verbs : put | Phrasal verbs with Put |
1. Danh Sách Phrasal Verbs With Put
Dưới đây là danh sách hơn 12 phrasal verbs with put phổ biến nhất, được sắp xếp theo bảng với cụm động từ, phiên âm (IPA), nghĩa tiếng Việt và ví dụ ngắn gọn. Chúng tôi dựa trên các nguồn uy tín để đảm bảo tính chính xác.
| Phrasal Verb | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Ngắn |
|---|---|---|---|
| Put on | /pʊt ɒn/ | Mặc vào; tăng cân; bật (thiết bị) | She put on her coat. (Cô ấy mặc áo khoác.) |
| Put off | /pʊt ɒf/ | Hoãn lại; làm nản lòng | Don't put off your homework. (Đừng hoãn bài tập.) |
| Put out | /pʊt aʊt/ | Dập tắt; làm phiền | Put out the fire. (Dập tắt lửa.) |
| Put up | /pʊt ʌp/ | Dựng lên; chứa chấp | They put up a tent. (Họ dựng lều.) |
| Put up with | /pʊt ʌp wɪð/ | Chịu đựng | I can't put up with the noise. (Tôi không chịu nổi tiếng ồn.) |
| Put down | /pʊt daʊn/ | Hạ xuống; chê bai; ghi chép | Put down the book. (Hạ sách xuống.) |
| Put away | /pʊt əˈweɪ/ | Cất đi; tiết kiệm | Put away your toys. (Cất đồ chơi đi.) |
| Put through | /pʊt θruː/ | Kết nối (điện thoại); làm trải qua | Put me through to the manager. (Kết nối tôi với quản lý.) |
| Put forward | /pʊt ˈfɔːwəd/ | Đề xuất | He put forward a new idea. (Anh ấy đề xuất ý tưởng mới.) |
| Put aside | /pʊt əˈsaɪd/ | Để dành; gạt sang một bên | Put aside some money. (Để dành tiền.) |
| Put back | /pʊt bæk/ | Đặt lại; hoãn | Put the clock back. (Đặt đồng hồ lại.) |
| Put together | /pʊt təˈɡeðər/ | Lắp ráp | Put together the puzzle. (Lắp ráp bức tranh ghép.) |
Danh sách này bao quát hầu hết cụm động từ với put thường gặp trong IELTS. Nếu bạn đang ôn phrasal verbs put cho band 7+, hãy ghi nhớ theo nhóm nghĩa.

20+ Put Related Phrasal Verbs | Phrasal Verbs | English Vocabulary #educationalvideo #phrasalverbs
2. Ví Dụ Minh Họa Sử Dụng Phrasal Verbs With Put
Để dễ nhớ hơn, hãy xem các ví dụ câu sử dụng phrasal verbs with put trong ngữ cảnh thực tế, đặc biệt liên quan đến IELTS Speaking:
- Put on: During winter, I always put on a warm jacket before going out. (Vào mùa đông, tôi luôn mặc áo ấm trước khi ra ngoài.)
- Put off: The meeting was put off due to bad weather. (Cuộc họp bị hoãn vì thời tiết xấu.)
- Put out: Could you put out your cigarette? Smoking is not allowed here. (Bạn có thể dập tắt điếu thuốc không? Hút thuốc bị cấm ở đây.)
- Put up with: She has to put up with her noisy neighbors every night. (Cô ấy phải chịu đựng hàng xóm ồn ào hàng đêm.)
- Put down: Don't put yourself down; you're doing great! (Đừng tự chê bai bản thân; bạn đang làm tốt lắm!)
- Put away: After dinner, we put away the dishes. (Sau bữa tối, chúng tôi cất chén đĩa đi.)
- Put forward: In the debate, he put forward strong arguments. (Trong cuộc tranh luận, anh ấy đề xuất lập luận mạnh mẽ.)
- Put together: It took hours to put together the furniture. (Mất hàng giờ để lắp ráp đồ nội thất.)
Những ví dụ này giúp bạn áp dụng cụm động từ put vào bài nói hoặc viết IELTS.
3. Bài Tập Thực Hành Phrasal Verbs With Put
Để củng cố kiến thức, hãy thử các bài tập sau. Dạng bài tương tự trong sách luyện IELTS, giúp bạn ôn phrasal verbs put hiệu quả.
Bài Tập 1: Điền Từ Thích Hợp Vào Chỗ Trống
- I need to ______ my makeup before the party. (put on)
- The rain ______ us ______ going to the beach. (put off)
- Can you ______ the lights ______? It's dark. (put on)
- She can't ______ ______ with his bad habits anymore. (put up)
- Please ______ ______ your phone during the movie. (put away)
Đáp án: 1. put on, 2. put off, 3. put on, 4. put up, 5. put away.
Bài Tập 2: Ghép Đôi Phrasal Verb Với Nghĩa
- Put on → Mặc vào hoặc bật
- Put off → Hoãn lại
- Put up with → Chịu đựng
- Put forward → Đề xuất
- Put away → Cất đi
Bài Tập 3: Viết Câu Sử Dụng Phrasal Verb Cho Sẵn
Sử dụng: put out, put together, put down. Viết 3 câu đơn giản.
Ví dụ: Firefighters put out the fire quickly.
Thực hành các bài tập này sẽ giúp bạn nhớ lâu phrasal verbs with put.

5 ‘PUT’ Phrasal Verbs with Multiple Meanings – English Vocabulary for Beginners
Kết Luận
Phrasal verbs with put là phần quan trọng trong từ vựng IELTS, giúp bạn giao tiếp tự nhiên và đạt điểm cao. Tại IELTS INTENSIVE ACADEMY, chúng tôi cung cấp khóa học chuyên sâu về phrasal verbs và ngữ pháp. Nếu cần thêm tài liệu về cụm động từ với put hoặc các chủ đề khác, hãy comment bên dưới. Chúc bạn học tốt và thành công trong kỳ thi IELTS!
Nguồn tham khảo: Các trang giáo dục tiếng Anh như Engoo, Learn English Today và tài liệu từ Cambridge.