Mục lục
Bạn đang tìm hiểu phrasal verbs with take để cải thiện kỹ năng tiếng Anh, đặc biệt cho kỳ thi IELTS? Cụm động từ với "take" rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và các phần thi Speaking, Writing. Tại IELTS INTENSIVE ACADEMY, chúng tôi tổng hợp danh sách cụm động từ với take đầy đủ, kèm nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa và bài tập thực hành. Bài viết được tối ưu hóa với từ khóa như phrasal verbs take, cụm động từ take, giúp bạn dễ dàng học và áp dụng.
Học phrasal verbs with take sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn, tăng band điểm IELTS. Hãy bắt đầu ngay!

Phrasal Verbs with TAKE - Exercise (PDF)
1. Danh Sách Phrasal Verbs With Take
Dưới đây là danh sách hơn 12 phrasal verbs with take phổ biến nhất, được sắp xếp theo bảng với cụm động từ, phiên âm (IPA), nghĩa tiếng Việt và ví dụ ngắn gọn. Chúng tôi dựa trên các nguồn uy tín để đảm bảo tính chính xác.
| Phrasal Verb | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Ngắn |
|---|---|---|---|
| Take after | /teɪk ˈæftər/ | Giống ai đó (về ngoại hình hoặc tính cách) | She takes after her mother. (Cô ấy giống mẹ.) |
| Take apart | /teɪk əˈpɑːrt/ | Tháo rời, phân tích | He took the engine apart. (Anh ấy tháo động cơ.) |
| Take away | /teɪk əˈweɪ/ | Mang đi, loại bỏ, trừ đi | Take away the pain. (Loại bỏ cơn đau.) |
| Take back | /teɪk bæk/ | Trả lại, rút lại lời nói | I take back what I said. (Tôi rút lại lời.) |
| Take down | /teɪk daʊn/ | Ghi chép, hạ xuống, tháo dỡ | Take down notes. (Ghi chép.) |
| Take in | /teɪk ɪn/ | Tiếp nhận, hiểu, lừa gạt | Take in the view. (Ngắm cảnh.) |
| Take off | /teɪk ɒf/ | Cởi ra, cất cánh, thành công đột ngột | Take off your shoes. (Cởi giày.) |
| Take on | /teɪk ɒn/ | Đảm nhận, thuê thêm, thách thức | Take on new staff. (Thuê nhân viên mới.) |
| Take out | /teɪk aʊt/ | Lấy ra, hẹn hò, loại bỏ | Take out the trash. (Đổ rác.) |
| Take over | /teɪk ˈəʊvər/ | Tiếp quản, kiểm soát | Take over the company. (Tiếp quản công ty.) |
| Take to | /teɪk tuː/ | Thích, quen với, bắt đầu làm | She took to him immediately. (Cô ấy thích anh ấy ngay.) |
| Take up | /teɪk ʌp/ | Bắt đầu (sở thích), chiếm chỗ, thời gian | Take up golf. (Bắt đầu chơi golf.) |
Danh sách này bao quát hầu hết cụm động từ với take thường gặp trong IELTS. Nếu bạn đang ôn phrasal verbs take cho band 7+, hãy ghi nhớ theo nhóm nghĩa.

Phrasal Verbs in English | English Phrasal Verbs Vocabulary
2. Ví Dụ Minh Họa Sử Dụng Phrasal Verbs With Take
Để dễ nhớ hơn, hãy xem các ví dụ câu sử dụng phrasal verbs with take trong ngữ cảnh thực tế, đặc biệt liên quan đến IELTS Speaking:
- Take after: My son takes after his grandfather in both looks and personality. (Con trai tôi giống ông nội về ngoại hình và tính cách.)
- Take apart: The mechanic took apart the car to find the problem. (Thợ máy tháo rời xe để tìm lỗi.)
- Take away: The teacher took away the student's phone during class. (Giáo viên lấy đi điện thoại của học sinh trong giờ học.)
- Take back: I wish I could take back those hurtful words. (Tôi ước có thể rút lại những lời xúc phạm đó.)
- Take down: Please take down the decorations after the party. (Vui lòng tháo dỡ đồ trang trí sau tiệc.)
- Take in: It took me a while to take in all the information. (Tôi mất một lúc để tiếp nhận hết thông tin.)
- Take off: The plane took off on time despite the weather. (Máy bay cất cánh đúng giờ dù thời tiết xấu.)
- Take on: The company is taking on more employees this year. (Công ty đang thuê thêm nhân viên năm nay.)
Những ví dụ này giúp bạn áp dụng cụm động từ take vào bài nói hoặc viết IELTS.
3. Bài Tập Thực Hành Phrasal Verbs With Take
Để củng cố kiến thức, hãy thử các bài tập sau. Dạng bài tương tự trong sách luyện IELTS, giúp bạn ôn phrasal verbs take hiệu quả.
Bài Tập 1: Điền Từ Thích Hợp Vào Chỗ Trống
- The news ______ me ______; I couldn't believe it. (take aback)
- She ______ ______ her father in musical talent. (takes after)
- Can you ______ ______ the tent after camping? (take down)
- The business was ______ ______ by a larger company. (taken over)
- I need to ______ ______ my jacket; it's hot. (take off)
Đáp án: 1. took aback, 2. takes after, 3. take down, 4. taken over, 5. take off.
Bài Tập 2: Ghép Đôi Phrasal Verb Với Nghĩa
- Take off → Cởi ra hoặc cất cánh
- Take on → Đảm nhận hoặc thuê
- Take in → Tiếp nhận hoặc lừa
- Take up → Bắt đầu sở thích hoặc chiếm chỗ
- Take back → Trả lại hoặc rút lời
Bài Tập 3: Viết Câu Sử Dụng Phrasal Verb Cho Sẵn
Sử dụng: take out, take over, take apart. Viết 3 câu đơn giản.
Ví dụ: I'll take out the dog for a walk.
Thực hành các bài tập này sẽ giúp bạn nhớ lâu phrasal verbs with take.

TAKE ON Phrasal Verb Meaning & Examples in English | Learn English Phrasal Verbs | Woodward English
Kết Luận
Phrasal verbs with take là phần quan trọng trong từ vựng IELTS, giúp bạn giao tiếp tự nhiên và đạt điểm cao. Tại IELTS INTENSIVE ACADEMY, chúng tôi cung cấp khóa học chuyên sâu về phrasal verbs và ngữ pháp. Nếu cần thêm tài liệu về cụm động từ với take hoặc các chủ đề khác, hãy comment bên dưới. Chúc bạn học tốt và thành công trong kỳ thi IELTS!
Nguồn tham khảo: Các trang giáo dục tiếng Anh như Oxford Language Club, Elsa Speak, Using English và tài liệu từ Cambridge.