Mục lục
Thì quá khứ hoàn thành là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt khi người học cần kể lại các sự việc xảy ra theo trình tự trong quá khứ. Đây là thì dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Nếu không nắm chắc thì này, người học rất dễ nhầm với quá khứ đơn và làm câu văn mất logic thời gian.
Với người học IELTS, thì quá khứ hoàn thành thường xuất hiện trong Speaking khi kể chuyện, nói về trải nghiệm trong quá khứ, và trong Writing khi mô tả sự việc theo trình tự thời gian. Nếu bạn đang muốn xây nền tảng ngữ pháp chắc hơn để học IELTS bài bản, có thể tham khảo thêm khóa học tại IELTS INTENSIVE ACADEMY.
Thì quá khứ hoàn thành là gì?
Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Hiểu đơn giản:
-
hành động nào xảy ra trước → dùng quá khứ hoàn thành
-
hành động nào xảy ra sau → thường dùng quá khứ đơn
Ví dụ
-
When I arrived, she had left.
-
He had finished his homework before he went out.
-
They had never seen snow before they moved abroad.
Trong các câu trên, hành động ở thì quá khứ hoàn thành đều xảy ra trước hành động còn lại trong quá khứ.
Công thức thì quá khứ hoàn thành
Thì quá khứ hoàn thành có công thức khá dễ nhớ vì chỉ dùng một trợ động từ là had cho mọi chủ ngữ.
1. Câu khẳng định
S + had + V3/ed
Ví dụ
-
I had finished the report.
-
She had gone home.
-
They had completed the project.
2. Câu phủ định
S + had not + V3/ed
Viết tắt:
had not = hadn’t
Ví dụ
-
I hadn’t seen him before.
-
She hadn’t prepared for the test.
-
We hadn’t heard the news.
3. Câu nghi vấn
Câu hỏi Yes/No
Had + S + V3/ed?
Ví dụ
-
Had you finished your homework before dinner?
-
Had she left when you arrived?
Câu hỏi với từ để hỏi
Wh-word + had + S + V3/ed?
Ví dụ
-
Why had he gone there?
-
What had they done before the meeting?
Cách dùng thì quá khứ hoàn thành
1. Diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ
Đây là cách dùng quan trọng nhất của thì quá khứ hoàn thành.
Ví dụ
-
After I had eaten, I went to bed.
-
She had left before I called her.
-
They had finished the meeting when we arrived.
Trong các câu này, hành động ở quá khứ hoàn thành xảy ra trước, còn hành động ở quá khứ đơn xảy ra sau.
2. Diễn tả một hành động xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ
Không phải lúc nào quá khứ hoàn thành cũng đi với một hành động khác. Nhiều khi nó chỉ dùng để nhấn mạnh một việc đã hoàn thành trước một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ
-
By 8 p.m., I had finished my homework.
-
She had completed the task before Monday.
-
By the time he was 20, he had learned two foreign languages.
3. Diễn tả nguyên nhân của một kết quả trong quá khứ
Thì quá khứ hoàn thành cũng có thể được dùng để giải thích vì sao một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ
-
He was tired because he had worked all night.
-
She was upset because she had lost her bag.
-
They were happy because they had passed the exam.
4. Dùng trong câu tường thuật hoặc kể chuyện
Khi kể chuyện, thì quá khứ hoàn thành giúp sắp xếp các sự kiện rõ ràng hơn, nhất là khi cần quay lại một hành động xảy ra sớm hơn trong quá khứ.
Ví dụ
-
I met a man who had lived in Canada for many years.
-
She told me that she had seen that movie before.
-
We visited a place where my grandfather had worked.
Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành
Một số từ và cụm từ thường gặp với thì quá khứ hoàn thành:
-
before
-
after
-
by the time
-
when
-
as soon as
-
until then
-
already
-
just
-
never
Ví dụ
-
She had already left before I arrived.
-
By the time we got there, the film had started.
-
He had never tried sushi before last night.
Lưu ý: các từ như before hay after không tự động bắt buộc dùng quá khứ hoàn thành, nhưng chúng thường xuất hiện trong các câu cần thể hiện thứ tự hai hành động trong quá khứ.

Phân biệt quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn
Đây là phần rất nhiều người học dễ nhầm.
Dùng quá khứ hoàn thành khi:
-
muốn nhấn mạnh một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ
-
cần làm rõ trình tự thời gian
Dùng quá khứ đơn khi:
-
hành động chỉ đơn thuần xảy ra và kết thúc trong quá khứ
-
không cần nhấn mạnh quan hệ trước – sau
Ví dụ so sánh
-
When I arrived, she left.
-
When I arrived, she had left.
Câu thứ hai tự nhiên và rõ nghĩa hơn nếu muốn nói rằng cô ấy đã rời đi trước khi tôi đến.
Một ví dụ khác
-
I ate dinner and went out.
-
I had eaten dinner before I went out.
Câu thứ hai nhấn mạnh rõ việc ăn tối xảy ra trước.
Cách chia động từ ở thì quá khứ hoàn thành
Vì công thức luôn dùng had + V3, bạn cần nắm chắc quá khứ phân từ (V3).
1. Động từ có quy tắc
Thêm -ed
-
work → worked
-
clean → cleaned
-
finish → finished
2. Động từ bất quy tắc
Phải học theo bảng động từ bất quy tắc
-
go → gone
-
do → done
-
eat → eaten
-
see → seen
-
write → written
Ví dụ
-
She had written a letter.
-
They had gone home.
-
I had seen him before.
Những lỗi thường gặp khi dùng thì quá khứ hoàn thành
1. Dùng V2 thay vì V3
Sai: She had went home.
Đúng: She had gone home.
2. Lạm dụng quá khứ hoàn thành khi không cần thiết
Không phải câu nào có 2 hành động trong quá khứ cũng bắt buộc dùng quá khứ hoàn thành. Chỉ dùng khi cần làm rõ hành động nào xảy ra trước.
3. Nhầm giữa had và have/has
Sai: He has finished before I came.
Đúng: He had finished before I came.
4. Quên logic thời gian
Sai: After he had arrived, he had eaten dinner.
Nếu chỉ kể theo trình tự đơn giản, có thể tự nhiên hơn là:
After he arrived, he ate dinner.
Cách dùng thì quá khứ hoàn thành trong IELTS
Với người học IELTS, thì quá khứ hoàn thành rất hữu ích trong:
-
Speaking Part 2 khi kể lại một sự kiện trong quá khứ
-
Speaking Part 3 khi nói về trải nghiệm hoặc thay đổi theo thời gian
-
Writing khi kể lại quá trình, mô tả bối cảnh hoặc trình bày nguyên nhân – kết quả trong quá khứ
Ví dụ IELTS Speaking
-
Before I entered university, I had studied English for several years.
-
When I got to the station, the train had already left.
-
I was nervous because I had never spoken in front of a large audience before.
Nếu nền tảng ngữ pháp của bạn còn yếu, việc dùng sai thì rất dễ làm giảm độ chính xác ngôn ngữ trong bài thi.
Bài tập thì quá khứ hoàn thành
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc
-
She ____ (leave) before I arrived.
-
They ____ (finish) dinner when we came.
-
He was tired because he ____ (work) all day.
-
____ you ever ____ (see) that place before?
-
We ____ not ____ (meet) him before the party.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
-
By the time I got there, the bus ____ .
A. left
B. had left
C. leaves -
She was happy because she ____ the exam.
A. had passed
B. passed
C. passes -
Had he ____ the report before the meeting?
A. finish
B. finished
C. finishing -
They ____ not seen the movie before last night.
A. had
B. have
C. has -
After she had done her homework, she ____ TV.
A. watches
B. watched
C. watch
Đáp án
Bài 1
-
had left
-
had finished
-
had worked
-
Had / seen
-
had / met
Bài 2
-
B
-
A
-
B
-
A
-
B
Mẹo học thì quá khứ hoàn thành dễ nhớ

Để học nhanh và không nhầm, bạn có thể nhớ công thức sau:
Quá khứ hoàn thành = had + V3
Và ghi nhớ quy tắc:
-
việc nào xảy ra trước trong quá khứ → ưu tiên nghĩ đến quá khứ hoàn thành
-
việc nào xảy ra sau → thường là quá khứ đơn
Một mẹo rất hiệu quả là tự tạo ví dụ từ cuộc sống thật của mình:
-
Before I started working, I had studied at university for four years.
-
When I reached home, my mother had cooked dinner.
Kết luận
Thì quá khứ hoàn thành là một chủ điểm ngữ pháp rất quan trọng vì nó giúp người học diễn tả rõ trình tự các hành động trong quá khứ. Khi nắm chắc công thức had + V3, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và cách phân biệt với quá khứ đơn, bạn sẽ viết và nói chính xác hơn rất nhiều.
Nếu bạn muốn học tiếng Anh hoặc IELTS theo lộ trình bài bản hơn, có thể tham khảo IELTS INTENSIVE ACADEMY để được định hướng theo trình độ và mục tiêu học tập.
Đọc thêm:
Khóa học tại IELTS INTENSIVE ACADEMY
Học thêm về Past Perfect tại British Council