Mục lục
Thì quá khứ tiếp diễn là một trong những chủ điểm ngữ pháp rất quan trọng khi người học muốn kể lại một sự việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, hoặc muốn mô tả hai hành động cùng xảy ra trong quá khứ. Theo British Council và Cambridge Dictionary, thì này được tạo bởi was/were + V-ing và thường dùng để nói về hành động hay trạng thái đang diễn ra quanh một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Với người học IELTS, thì quá khứ tiếp diễn xuất hiện khá nhiều trong Speaking khi kể chuyện, mô tả bối cảnh, và trong Writing khi cần trình bày diễn biến của một sự việc trong quá khứ. Nếu bạn đang muốn củng cố nền tảng ngữ pháp để học IELTS bài bản hơn, có thể tham khảo thêm khóa học tại IELTS INTENSIVE ACADEMY.
Thì quá khứ tiếp diễn là gì?
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, hoặc một hành động đang tiếp diễn thì có hành động khác xen vào. British Council giải thích rằng past continuous được dùng cho điều gì đó xảy ra trước và sau một hành động khác, còn Cambridge nhấn mạnh nó diễn tả sự việc đang diễn ra quanh một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ
-
I was studying at 8 p.m. yesterday.
-
She was sleeping when I called.
-
They were talking while we were waiting.
Công thức thì quá khứ tiếp diễn
Theo British Council và Cambridge, công thức cơ bản của thì quá khứ tiếp diễn là past tense of be + V-ing, tức là was/were + động từ thêm -ing.
1. Câu khẳng định
S + was/were + V-ing
Cách chia nhanh
-
Was dùng với: I, he, she, it, danh từ số ít
-
Were dùng với: you, we, they, danh từ số nhiều
Ví dụ
-
I was reading a book.
-
She was cooking dinner.
-
They were playing football.
2. Câu phủ định
S + was/were + not + V-ing
Ví dụ
-
I was not sleeping.
-
He wasn’t working at that time.
-
They weren’t watching TV.
Cambridge cũng liệt kê dạng phủ định của past continuous là was not / were not + V-ing.
3. Câu nghi vấn
Câu hỏi Yes/No
Was/Were + S + V-ing?
Ví dụ
-
Were you studying at 9 p.m.?
-
Was she waiting for you?
Câu hỏi với từ để hỏi
Wh-word + was/were + S + V-ing?
Ví dụ
-
What were you doing last night?
-
Why was he crying?
Cambridge nêu rõ past continuous dùng was/were + -ing form, nên câu hỏi được tạo bằng cách đảo was/were lên trước chủ ngữ.
Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn
1. Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ
Đây là cách dùng cơ bản nhất. Cambridge giải thích past continuous dùng để nói về hành động hoặc trạng thái đang diễn ra quanh một thời điểm trong quá khứ, và có thể nhấn mạnh rằng hành động đó kéo dài trong một khoảng thời gian.
Ví dụ
-
At 10 p.m. last night, I was doing my homework.
-
She was visiting her family yesterday evening.
-
We were having lunch at noon.
2. Diễn tả một hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào
British Council nêu ví dụ kiểu The children were doing their homework when I got home, tức là một hành động đang diễn ra thì một hành động khác xảy ra và chen vào. Khi đó:
-
hành động đang diễn ra → quá khứ tiếp diễn
-
hành động xen vào → quá khứ đơn
Ví dụ
-
I was taking a shower when the phone rang.
-
She was walking home when it started to rain.
-
They were studying when the lights went out.
3. Diễn tả hai hành động cùng đang xảy ra trong quá khứ
Khi hai hành động diễn ra song song trong cùng một khoảng thời gian ở quá khứ, past continuous thường được dùng cho cả hai. Đây là cách nối các hành động trong quá khứ mà British Council nhắc đến khi giải thích past continuous và past simple giúp thể hiện mối quan hệ giữa các hành động quá khứ.
Ví dụ
-
While I was cooking, my brother was washing the dishes.
-
She was listening to music while I was reading.
-
They were chatting while we were waiting.
4. Dùng để mô tả bối cảnh trong một câu chuyện quá khứ
British Council lưu ý rằng trong kể chuyện, ta thường dùng past simple cho sự kiện đơn lẻ và past continuous cho hành động đang diễn ra làm nền cho câu chuyện.
Ví dụ
-
The sun was shining, and birds were singing when we arrived.
-
I was walking down the street when I met an old friend.
Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn
Một số dấu hiệu thường gặp gồm:
-
at + giờ + thời điểm trong quá khứ
-
while
-
when
-
all day yesterday
-
at that time
-
this time yesterday
Các dấu hiệu này phù hợp với cách dùng mà British Council và Cambridge mô tả: hành động đang diễn ra quanh một thời điểm trong quá khứ hoặc trong lúc một hành động khác xảy ra.
Ví dụ
-
At 7 p.m. yesterday, I was studying.
-
While she was cooking, I was setting the table.
-
We were sleeping when the alarm rang.
Phân biệt quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn
British Council có bài riêng giải thích past continuous and past simple để cho thấy hai thì này thường đi cùng nhau nhằm thể hiện mối liên hệ giữa hai hành động quá khứ.
Dùng quá khứ tiếp diễn khi:
-
muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong quá khứ
-
muốn tạo bối cảnh cho một hành động khác
Dùng quá khứ đơn khi:
-
nói về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
-
nói về hành động chen vào hoặc sự kiện chính
Ví dụ so sánh
-
I was reading when he called.
-
They were having dinner when the guests arrived.
Ở đây, hành động dài hơn làm nền dùng quá khứ tiếp diễn, còn hành động ngắn hơn, xảy ra xen vào, dùng quá khứ đơn.
Cách chia động từ thêm -ing
Vì past continuous luôn dùng V-ing, bạn cần nắm cách thêm -ing:
1. Thêm -ing trực tiếp
-
work → working
-
read → reading
2. Bỏ e rồi thêm -ing
-
write → writing
-
make → making
3. Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ing trong một số trường hợp
-
run → running
-
sit → sitting
British Council mô tả past continuous dùng the -ing form of a verb, nên việc chia đúng dạng -ing là phần cốt lõi của thì này.
Những lỗi thường gặp khi dùng thì quá khứ tiếp diễn
1. Quên dùng was/were
Sai: I studying at 8 p.m.
Đúng: I was studying at 8 p.m.
2. Dùng V nguyên thể thay vì V-ing
Sai: She was cook dinner.
Đúng: She was cooking dinner.
3. Nhầm với quá khứ đơn
Sai trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh đang diễn ra: I took a shower when he called.
Tự nhiên hơn: I was taking a shower when he called.
4. Dùng sai was/were
Sai: They was playing outside.
Đúng: They were playing outside.
Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn trong IELTS
Với IELTS, thì quá khứ tiếp diễn hữu ích khi:
-
kể lại một kỷ niệm hoặc một tình huống trong Speaking Part 2
-
mô tả bối cảnh của một câu chuyện
-
thể hiện mối liên hệ giữa hai hành động trong quá khứ
Ví dụ IELTS Speaking
-
I was walking home when I saw the accident.
-
At that time, I was preparing for my final exam.
-
My family was having dinner when the power went out.
Nếu bạn muốn dùng các thì quá khứ chính xác hơn trong Speaking và Writing, có thể gắn link nội bộ về IELTS INTENSIVE ACADEMY bằng anchor text như: khóa học tiếng Anh và IELTS tại IELTS INTENSIVE ACADEMY.
Bài tập thì quá khứ tiếp diễn
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc
-
I ____ (study) at 9 p.m. yesterday.
-
She ____ (cook) when I arrived.
-
They ____ (not sleep) at that time.
-
____ you ____ (watch) TV when he called?
-
While we ____ (wait), it started to rain.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
-
At 8 o’clock last night, I ____ a book.
A. read
B. was reading
C. am reading -
She ____ dinner when the phone rang.
A. cooked
B. was cooking
C. cooks -
They ____ not listening to the teacher.
A. was
B. were
C. are -
____ he sleeping when you came in?
A. Was
B. Were
C. Did -
While I was studying, my sister ____ music.
A. listened
B. was listening
C. listens
Đáp án
Bài 1
-
was studying
-
was cooking
-
were not / weren’t sleeping
-
Were / watching
-
were waiting
Bài 2
-
B
-
B
-
B
-
A
-
B
Kết luận
Thì quá khứ tiếp diễn là một chủ điểm ngữ pháp rất quan trọng vì nó giúp người học mô tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, làm rõ bối cảnh và liên kết các sự việc theo logic thời gian. Theo British Council và Cambridge, thì này được tạo bởi was/were + V-ing và thường dùng cho hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ hoặc đang diễn ra thì có hành động khác xen vào.
Nếu bạn muốn học tiếng Anh hoặc IELTS theo lộ trình bài bản hơn, có thể tham khảo IELTS INTENSIVE ACADEMY để được định hướng theo trình độ và mục tiêu học tập.