Mục lục
Thì tương lai đơn là một trong những chủ điểm ngữ pháp nền tảng mà người học tiếng Anh cần nắm chắc từ sớm. Đây là thì thường dùng để nói về quyết định tại thời điểm nói, dự đoán về tương lai, lời hứa, lời đề nghị hoặc một hành động sẽ xảy ra sau thời điểm hiện tại. Bài viết gốc từ Langmaster cũng nhấn mạnh đây là một thì cơ bản, rất quan trọng với người học tiếng Anh.
Với người học IELTS, thì tương lai đơn đặc biệt hữu ích trong Speaking khi nói về kế hoạch, dự định, dự đoán và trong Writing khi diễn đạt các khả năng hoặc định hướng trong tương lai. Theo British Council, will thường được dùng để nói về niềm tin/dự đoán về tương lai, lời hứa, lời đề nghị và sự sẵn lòng làm điều gì đó.

Thì tương lai đơn là gì?
Thì tương lai đơn (Simple Future) thường được dùng khi người nói đưa ra quyết định ngay lúc nói hoặc đưa ra dự đoán về tương lai mà chưa có căn cứ rõ ràng. Bài gốc Langmaster diễn giải rất gần như vậy: dùng thì này khi chưa có kế hoạch từ trước, mà quyết định xuất hiện ngay tại thời điểm nói.
Ví dụ
-
I will call you tonight.
-
She will be happy.
-
We will go there tomorrow.
Công thức thì tương lai đơn
Bài gốc chia công thức thành 4 phần chính: câu khẳng định, câu phủ định, câu nghi vấn Yes/No và câu hỏi với từ để hỏi. Đây là cách trình bày rất dễ học và dễ nhớ.

1. Câu khẳng định
Với động từ “to be”
S + will + be + N/Adj
Ví dụ:
-
Everything will be fine.
-
The party will be great.
Với động từ thường
S + will + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:
-
I will finish my homework tonight.
-
She will travel next month.
Các mẫu này trùng với nội dung của bài Langmaster, trong đó phần khẳng định được tách riêng cho to be và động từ thường.
2. Câu phủ định

Với động từ “to be”
S + will not + be + N/Adj
Với động từ thường
S + will not + V (nguyên mẫu)
Lưu ý:
will not = won’t
Ví dụ:
-
I won’t be late.
-
She won’t go out tonight.
Bài gốc cũng ghi rõ cách phủ định bằng will not / won’t cho cả hai nhóm động từ.
3. Câu nghi vấn Yes/No
Với động từ “to be”
Will + S + be + ...?
Với động từ thường
Will + S + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ:
-
Will you be at home tomorrow?
-
Will he come here tonight?
4. Câu hỏi với từ để hỏi
Wh-word + will + S + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ:
-
What will you do tonight?
-
When will he go to work?
Các cấu trúc hỏi này cũng được bài gốc trình bày đầy đủ, gồm cả Yes/No question và Wh-question.
Cách dùng thì tương lai đơn
Theo bài gốc Langmaster, thì tương lai đơn có khá nhiều cách dùng, không chỉ đơn thuần là “một việc sẽ xảy ra trong tương lai”.
1. Diễn tả quyết định ngay tại thời điểm nói
Đây là cách dùng rất điển hình của will. Bạn chưa lên kế hoạch từ trước, nhưng quyết định ngay khi nói.
Ví dụ:
-
I’m tired. I will go home now.
-
I will help you with this.
Langmaster xếp đây là cách dùng đầu tiên của thì tương lai đơn, và British Council cũng mô tả will được dùng khi thể hiện ý muốn hoặc sự sẵn lòng làm một việc.
2. Diễn tả dự đoán không có căn cứ rõ ràng
Khi bạn nghĩ, đoán hoặc tin điều gì đó sẽ xảy ra nhưng chưa có bằng chứng cụ thể, will thường là lựa chọn phù hợp.
Ví dụ:
-
I think he will come back.
-
She will probably pass the exam.
Bài gốc nêu nhóm từ như think, suppose, believe, guess, probably, perhaps, hope, expect là dấu hiệu thường gặp đi kèm thì tương lai đơn. British Council cũng nêu will để diễn đạt niềm tin về tương lai.
3. Dùng trong lời mời, yêu cầu
Ví dụ:
-
Will you join us for dinner?
-
Will you open the window, please?
Langmaster liệt kê rõ lời mời hoặc yêu cầu là một trong các cách dùng của thì tương lai đơn. British Council cũng xếp requests vào nhóm chức năng của will.
4. Dùng để đưa ra lời hứa
Ví dụ:
-
I promise I will tell you the truth.
-
I will be there on time.
Đây là cách dùng quen thuộc và cũng được nhấn mạnh trong cả bài gốc lẫn tài liệu của British Council.
5. Dùng để cảnh báo hoặc nhắc nhở
Ví dụ:
-
Hurry up! We will be late.
-
Study hard or you won’t pass the exam.
Bài gốc có một mục riêng cho lời cảnh báo, với các ví dụ rất sát ngữ cảnh giao tiếp hằng ngày.
6. Dùng để đề nghị giúp đỡ hoặc gợi ý
Ví dụ:
-
Shall I carry this bag for you?
-
Shall we go out for a meal?
Langmaster đưa cả nhóm cấu trúc với shall I / shall we để đề nghị giúp đỡ hoặc đưa ra gợi ý. Đây là phần hữu ích để mở rộng hơn so với việc chỉ học mỗi will.
7. Dùng trong câu điều kiện loại 1
Ví dụ:
-
If it doesn’t rain tomorrow, we will go to the beach.
-
I will call you when I finish work.
British Council giải thích rằng trong câu điều kiện loại 1, cấu trúc thường là if/when + hiện tại đơn → will + động từ nguyên mẫu.
Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn
Bài gốc chỉ ra 2 nhóm dấu hiệu rất thường gặp.
1. Trạng từ chỉ thời gian trong tương lai
-
tomorrow
-
next week / next month / next year
-
in + khoảng thời gian, ví dụ: in 5 minutes, in 2 hours
Ví dụ:
-
We will meet tomorrow.
-
I will finish the report in an hour.
2. Các từ/cụm từ chỉ dự đoán, niềm tin, hứa hẹn
-
think
-
suppose
-
believe
-
guess
-
probably
-
perhaps
-
promise
-
hope
-
expect
Ví dụ:
-
I think she will win.
-
I hope I will study abroad one day.
Những dấu hiệu này được Langmaster liệt kê khá đầy đủ, và nhóm từ như think / believe / hope / promise cũng phù hợp với giải thích của British Council về cách dùng will.
Phân biệt thì tương lai đơn và tương lai gần
Đây là phần rất quan trọng vì người học hay nhầm will với be going to.
Dùng will khi:
-
quyết định xảy ra ngay lúc nói
-
dự đoán thiên về cảm tính, chưa có dấu hiệu rõ ràng
Dùng be going to khi:
-
đã có kế hoạch từ trước
-
có căn cứ rõ ràng cho dự đoán
Ví dụ:
-
I think it will rain later.
-
Look at those black clouds. It is going to rain.
Bài gốc Langmaster giải thích đúng theo hướng này, và British Council cũng phân biệt will, be going to và các dạng nói về tương lai khác trong phần hướng dẫn ngữ pháp.
Những lỗi thường gặp khi dùng thì tương lai đơn
1. Thêm “to” sau will
Sai: I will to call you.
Đúng: I will call you.
2. Dùng will cho kế hoạch đã sắp xếp rõ từ trước
Sai trong nhiều ngữ cảnh: I will visit my doctor tomorrow at 9 a.m.
Tự nhiên hơn nếu đã hẹn trước: I’m going to visit my doctor tomorrow at 9 a.m.
3. Dùng will trong mệnh đề if/time clause
Sai: If it will rain, we will stay home.
Đúng: If it rains, we will stay home.
British Council lưu ý rằng trong if clauses và time clauses nói về tương lai, ta thường dùng hiện tại đơn, không dùng will.
Vì sao người học IELTS nên nắm chắc thì tương lai đơn?
Thì tương lai đơn xuất hiện rất thường xuyên trong:
-
IELTS Speaking Part 1 và Part 3 khi nói về dự định, mục tiêu, dự đoán
-
IELTS Writing Task 2 khi nêu hệ quả tương lai hoặc đề xuất
-
giao tiếp tiếng Anh hằng ngày
Bài tập thì tương lai đơn
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc
-
I think she ____ (pass) the exam.
-
They ____ (not come) here tomorrow.
-
____ you ____ (help) me with this bag?
-
We ____ (be) late if we don’t hurry.
-
What ____ he ____ (do) next week?
Bài 2: Chọn đáp án đúng
-
I ____ call you tonight.
A. will
B. am
C. did -
She ____ be happy when she hears the news.
A. will
B. was
C. has -
If it rains, we ____ stay home.
A. are
B. will
C. did -
____ you join us for dinner?
A. Do
B. Did
C. Will -
I promise I ____ on time.
A. am
B. will be
C. was
Đáp án
Bài 1
-
will pass
-
will not / won’t come
-
Will / help
-
will be
-
will / do
Bài 2
-
A
-
A
-
B
-
C
-
B
Kết luận
Thì tương lai đơn là một chủ điểm ngữ pháp cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Khi nắm chắc công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và biết phân biệt với be going to, bạn sẽ dùng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn trong cả nói lẫn viết.