Mục lục
Thì tương lai hoàn thành là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai. Đây là thì người học dễ nhầm với tương lai đơn hoặc tương lai tiếp diễn, vì đều nói về tương lai nhưng sắc thái ý nghĩa khác nhau.
Với người học IELTS, thì tương lai hoàn thành hữu ích trong Speaking khi nói về kế hoạch, dự đoán, mục tiêu tương lai, và trong Writing khi diễn tả một việc sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian sau này. Nếu bạn đang muốn củng cố nền tảng ngữ pháp để học IELTS bài bản hơn, có thể tham khảo thêm khóa học tại IELTS INTENSIVE ACADEMY.
Thì tương lai hoàn thành là gì?

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) dùng để diễn tả:
-
một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai
-
một hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai
Ví dụ
-
I will have finished this report by 5 p.m.
-
She will have left before you arrive.
-
They will have completed the project by next month.
Điểm cốt lõi của thì này là nhấn mạnh kết quả hoàn thành trước một mốc tương lai.
Công thức thì tương lai hoàn thành
Thì tương lai hoàn thành có công thức khá dễ nhớ vì luôn dùng:
will + have + V3
1. Câu khẳng định
S + will have + V3/ed
Ví dụ
-
I will have finished my homework by 8 p.m.
-
She will have gone home before midnight.
-
We will have completed the course by June.
2. Câu phủ định
S + will not have + V3/ed
Viết tắt:
will not = won’t
Ví dụ
-
I won’t have finished the task by then.
-
He won’t have arrived before 9 a.m.
-
They won’t have solved the problem by tomorrow.
3. Câu nghi vấn
Câu hỏi Yes/No
Will + S + have + V3/ed?
Ví dụ
-
Will you have finished the report by Friday?
-
Will she have returned before dinner?
Câu hỏi với từ để hỏi
Wh-word + will + S + have + V3/ed?
Ví dụ
-
When will you have completed the project?
-
How many books will she have read by the end of the year?
Cách dùng thì tương lai hoàn thành
1. Diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai

Đây là cách dùng cơ bản nhất của thì tương lai hoàn thành.
Ví dụ
-
By next week, I will have finished this book.
-
She will have graduated by the age of 22.
-
By 10 p.m., they will have arrived home.
Ở đây, hành động được nhấn mạnh là sẽ hoàn tất trước mốc thời gian tương lai.
2. Diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai
Ví dụ
-
I will have cooked dinner before my parents come home.
-
She will have left before the meeting starts.
-
They will have completed the work before the manager arrives.
Trong những câu này:
-
hành động hoàn thành trước → tương lai hoàn thành
-
hành động xảy ra sau → thường dùng hiện tại đơn hoặc cấu trúc thời gian tương lai phù hợp
3. Dùng để dự đoán một việc đã hoàn thành trong tương lai
Thì này cũng thường được dùng khi người nói dự đoán rằng một việc gì đó sẽ xong vào một thời điểm trong tương lai.
Ví dụ
-
By the end of this year, I will have saved enough money to travel.
-
In two years, she will have built her own business.
-
By next month, we will have learned all the basic grammar points.
4. Dùng để nhấn mạnh thành tựu hoặc tổng số lượng vào một mốc tương lai
Ví dụ
-
By next month, I will have taught here for ten years.
-
By the time he turns 30, he will have written three books.
-
By the end of the week, they will have watched all the lessons.
Cách dùng này rất hay gặp khi nói về mục tiêu, thành tựu, số lượng tích lũy.
Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành
Một số dấu hiệu thường gặp:
-
by + thời điểm tương lai
-
by then
-
by the time
-
before + mốc/hành động tương lai
-
by the end of + thời gian
-
within + khoảng thời gian
Ví dụ
-
I will have finished the course by next month.
-
She will have left by then.
-
By the time you arrive, we will have eaten dinner.
-
They will have completed the project by the end of the year.
Các cụm từ như by, by the time, before là dấu hiệu rất điển hình của thì này.
Phân biệt thì tương lai hoàn thành và tương lai đơn
Đây là phần người học rất hay nhầm.
Dùng tương lai đơn khi:
-
chỉ nói một hành động sẽ xảy ra trong tương lai
-
không nhấn mạnh việc hành động đó hoàn thành trước mốc nào
Ví dụ
-
I will finish the report tomorrow.
Dùng tương lai hoàn thành khi:
-
nhấn mạnh hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm/hành động khác trong tương lai
Ví dụ
-
I will have finished the report by 5 p.m.
So sánh nhanh
-
She will do her homework tonight.
→ Chỉ nói cô ấy sẽ làm bài tập. -
She will have done her homework before her mother comes home.
→ Nhấn mạnh cô ấy sẽ làm xong trước khi mẹ về.
Phân biệt thì tương lai hoàn thành và tương lai tiếp diễn
Tương lai tiếp diễn
Dùng để nói về hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
Ví dụ
-
At 8 p.m. tonight, I will be studying.
Tương lai hoàn thành
Dùng để nói về hành động sẽ được hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.
Ví dụ
-
By 8 p.m. tonight, I will have finished studying.
Điểm khác nhau chính
-
tương lai tiếp diễn: nhấn mạnh quá trình đang diễn ra
-
tương lai hoàn thành: nhấn mạnh kết quả đã hoàn tất
Cách chia động từ ở thì tương lai hoàn thành
Vì công thức luôn dùng will have + V3, bạn cần nắm chắc quá khứ phân từ (V3).
1. Động từ có quy tắc
Thêm -ed
-
work → worked
-
clean → cleaned
-
finish → finished
2. Động từ bất quy tắc
Phải học theo bảng động từ bất quy tắc
-
go → gone
-
do → done
-
write → written
-
eat → eaten
-
see → seen
Ví dụ
-
She will have written the essay by tomorrow.
-
They will have gone home before midnight.
-
I will have done all the exercises by then.
Những lỗi thường gặp khi dùng thì tương lai hoàn thành
1. Dùng V2 thay vì V3
Sai: She will have went home.
Đúng: She will have gone home.
2. Quên “have”
Sai: I will finished the report by 6 p.m.
Đúng: I will have finished the report by 6 p.m.
3. Dùng sai khi không có ý hoàn thành trước một mốc tương lai
Không phải cứ có từ “tomorrow” là dùng tương lai hoàn thành. Nếu chỉ nói một việc sẽ xảy ra, tương lai đơn có thể phù hợp hơn.
4. Nhầm với hiện tại hoàn thành
Sai: By next week, I have finished the project.
Đúng: By next week, I will have finished the project.
Cách dùng thì tương lai hoàn thành trong IELTS
Với IELTS, thì tương lai hoàn thành hữu ích khi:
-
nói về mục tiêu học tập hoặc nghề nghiệp
-
dự đoán thành tựu trong tương lai
-
mô tả điều gì đó sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian
Ví dụ IELTS Speaking
-
By the end of this year, I will have improved my English significantly.
-
In five years, I will have completed my degree.
-
By the time I graduate, I will have gained more practical experience.
Nếu dùng đúng thì này, câu trả lời của bạn sẽ tự nhiên và chính xác hơn, đặc biệt trong các câu hỏi về kế hoạch và tương lai.
Bài tập thì tương lai hoàn thành
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc
-
She ____ (finish) the report by 6 p.m.
-
They ____ (leave) before we arrive.
-
I ____ (complete) the course by next month.
-
____ you ____ (read) this book by tomorrow?
-
We ____ not ____ (solve) the problem by then.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
-
By next week, I ____ the task.
A. will finish
B. will have finished
C. am finishing -
She will have ____ home before midnight.
A. go
B. gone
C. went -
____ he have completed the work by Friday?
A. Will
B. Does
C. Has -
They ____ not have arrived by 8 a.m.
A. will
B. do
C. are -
By the end of the year, we ____ enough money.
A. will save
B. will have saved
C. saved
Đáp án
Bài 1
-
will have finished
-
will have left
-
will have completed
-
Will / have read
-
will / have solved
Bài 2
-
B
-
B
-
A
-
A
-
B
Mẹo học thì tương lai hoàn thành dễ nhớ
Bạn có thể nhớ công thức ngắn gọn:
Tương lai hoàn thành = will have + V3
Mẹo nhận diện:
-
có mốc tương lai
-
có ý làm xong trước mốc đó
-
thường đi với by, by then, by the time, before
Ví dụ tự nhớ
-
I will finish the task tomorrow.
-
I will have finished the task by 5 p.m. tomorrow.
Cặp ví dụ này giúp bạn thấy rõ:
-
một câu chỉ nói hành động tương lai
-
một câu nhấn mạnh hoàn thành trước mốc thời gian
Kết luận
Thì tương lai hoàn thành là một chủ điểm ngữ pháp rất hữu ích khi bạn cần diễn tả một hành động sẽ hoàn tất trước một mốc hoặc một hành động khác trong tương lai. Khi nắm chắc công thức will have + V3, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và cách phân biệt với các thì tương lai khác, bạn sẽ viết và nói chính xác hơn rất nhiều.
Nếu bạn muốn học tiếng Anh hoặc IELTS theo lộ trình bài bản hơn, có thể tham khảo IELTS INTENSIVE ACADEMY để được định hướng theo trình độ và mục tiêu học tập.