Mục lục
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn là một trong những thì ngữ pháp nâng cao trong tiếng Anh, dùng để diễn tả một hành động sẽ bắt đầu trước một thời điểm trong tương lai, kéo dài liên tục và vẫn đang tiếp diễn tới thời điểm đó. British Council giải thích thì này được dùng để dự đoán độ dài của một hoạt động và “nhìn ngược lại” từ một mốc kết thúc được hình dung trong tương lai, còn Cambridge nhấn mạnh cấu trúc của thì là will/shall + have + been + V-ing.
Với người học IELTS, thì tương lai hoàn thành tiếp diễn hữu ích trong Speaking khi nói về kế hoạch dài hạn, mục tiêu học tập, sự phát triển nghề nghiệp, và trong Writing khi diễn tả một quá trình sẽ kéo dài đến một mốc tương lai. Nếu bạn đang muốn củng cố nền tảng ngữ pháp để học IELTS bài bản hơn, có thể tham khảo thêm khóa học tại IELTS INTENSIVE ACADEMY.
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn là gì?
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous) dùng để diễn tả một hành động:
-
bắt đầu trước một mốc thời gian trong tương lai
-
kéo dài liên tục
-
và đến thời điểm đó vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa kết thúc nhưng nhấn mạnh thời lượng của quá trình đó. British Council mô tả đây là thì dùng để dự đoán độ dài của một hoạt động, còn Cambridge nói nó được dùng khi ta nhìn lại từ một điểm trong tương lai và muốn nhấn mạnh length or duration của hoạt động.
Ví dụ
-
By next month, I will have been studying English for three years.
-
She will have been working here for a decade by 2030.
-
They will have been living in Hanoi for five years by next summer.
Điểm cốt lõi của thì này là nhấn mạnh thời lượng kéo dài đến một mốc tương lai, chứ không chỉ nói rằng hành động sẽ hoàn thành.
Công thức thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Theo Cambridge, công thức chuẩn là will/shall + have + been + the -ing form of the verb; trong thực tế hiện nay, will phổ biến hơn shall, còn shall chủ yếu trang trọng hơn và thường đi với I / we.
1. Câu khẳng định
S + will have been + V-ing
Ví dụ
-
I will have been studying for two hours by 9 p.m.
-
She will have been teaching here for ten years by next June.
-
They will have been traveling for a week by the time they arrive.
2. Câu phủ định
S + will not have been + V-ing
Viết tắt:
will not = won’t
Ví dụ
-
I won’t have been working here for long by then.
-
He won’t have been sleeping for very long when you call.
-
They won’t have been waiting for more than ten minutes.
Cambridge liệt kê dạng phủ định là will not have been working.
3. Câu nghi vấn
Câu hỏi Yes/No
Will + S + have been + V-ing?
Ví dụ
-
Will you have been studying for five years by then?
-
Will she have been working here long by next year?
Câu hỏi với từ để hỏi
Wh-word + will + S + have been + V-ing?
Ví dụ
-
How long will you have been living there by next month?
-
What will they have been doing for all that time?
Cách dùng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
1. Diễn tả một hành động sẽ kéo dài liên tục đến một thời điểm trong tương lai
Đây là cách dùng quan trọng nhất. British Council nêu rõ thì này dùng để predict the length of an activity, còn Cambridge nói nó nhấn mạnh duration khi nhìn lại từ một điểm trong tương lai.
Ví dụ
-
By 8 p.m., I will have been doing homework for three hours.
-
By next year, she will have been learning English for five years.
-
By the end of this month, we will have been working on this project for six weeks.
2. Nhấn mạnh thời lượng của một quá trình trước mốc tương lai
Khác với tương lai hoàn thành, thì này tập trung vào quá trình kéo dài bao lâu, không chỉ vào việc hành động đã hoàn tất. Cambridge giải thích đúng điểm này khi nhấn mạnh “length or duration of an activity or event.”
Ví dụ
-
By the time I graduate, I will have been studying at this school for four years.
-
In December, he will have been running his business for a decade.
-
By next week, they will have been preparing for the event for a whole month.
3. Diễn tả nguyên nhân của một tình huống ở mốc tương lai
Dù ít gặp hơn, thì này có thể giúp nhấn mạnh rằng một kết quả ở tương lai xuất phát từ một quá trình đã kéo dài đến trước mốc đó.
Ví dụ
-
By tonight, I’ll be exhausted because I will have been working all day.
-
She will probably need a break because she will have been studying for hours.
-
They’ll be tired by the time they arrive because they will have been traveling all night.
Đây là cách suy ra tự nhiên từ chức năng nhấn mạnh thời lượng mà British Council và Cambridge mô tả.
Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Một số dấu hiệu thường gặp:
-
by + mốc thời gian tương lai
-
by then
-
by the time
-
for + khoảng thời gian
-
by next month / year / summer
-
for ... by ...
Ví dụ
-
By next month, I will have been working here for two years.
-
By the time you arrive, she will have been sleeping for hours.
-
In July, they will have been living abroad for five years.
Vì thì này nhấn mạnh thời lượng, các cụm for + khoảng thời gian thường xuất hiện rất tự nhiên cùng với một mốc tương lai như by next year hoặc by the time.... Điều này phù hợp với mô tả chính thức của British Council và Cambridge.
Phân biệt thì tương lai hoàn thành tiếp diễn và tương lai hoàn thành
Đây là phần người học rất dễ nhầm.
Dùng tương lai hoàn thành khi:
-
nhấn mạnh hành động sẽ hoàn thành xong trước một mốc tương lai
-
tập trung vào kết quả
Ví dụ
-
By 6 p.m., I will have finished the report.
Dùng tương lai hoàn thành tiếp diễn khi:
-
nhấn mạnh hành động sẽ kéo dài đến mốc đó bao lâu
-
tập trung vào quá trình và thời lượng
Ví dụ
-
By 6 p.m., I will have been working on the report for three hours.
British Council đặt future continuous, future perfect và future perfect continuous trong cùng nhóm giải thích để làm rõ sự khác nhau giữa việc nhấn mạnh quá trình, kết quả và thời lượng.
So sánh nhanh
-
She will have written the essay by tonight.
→ Nhấn mạnh: bài luận sẽ xong. -
She will have been writing the essay for three hours by tonight.
→ Nhấn mạnh: quá trình viết kéo dài ba tiếng.
Phân biệt thì tương lai hoàn thành tiếp diễn và tương lai tiếp diễn
Tương lai tiếp diễn
Dùng để nói về hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
Ví dụ
-
At 8 p.m., I will be studying.
Tương lai hoàn thành tiếp diễn
Dùng để nói về hành động sẽ đã kéo dài liên tục đến mốc đó được bao lâu.
Ví dụ
-
By 8 p.m., I will have been studying for two hours.
Điểm khác nhau chính
-
tương lai tiếp diễn: nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm đó
-
tương lai hoàn thành tiếp diễn: nhấn mạnh hành động đã kéo dài đến thời điểm đó bao lâu
British Council minh họa sự khác nhau này khi giải thích nhóm future continuous và future perfect.
Cách chia động từ thêm -ing
Vì công thức luôn dùng V-ing, bạn cần nắm cách thêm -ing:
1. Thêm -ing trực tiếp
-
work → working
-
read → reading
-
play → playing
2. Bỏ e rồi thêm -ing
-
write → writing
-
make → making
-
come → coming
3. Gấp đôi phụ âm cuối trong một số trường hợp
-
run → running
-
sit → sitting
-
stop → stopping
Ví dụ
-
She will have been working here for years.
-
I will have been writing for two hours by then.
-
They will have been running since early morning.
Cambridge mô tả rõ công thức dùng the -ing form of the verb, nên việc chia đúng dạng -ing là phần bắt buộc.
Những lỗi thường gặp khi dùng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
1. Quên “been”
Sai: She will have working here for years.
Đúng: She will have been working here for years.
2. Dùng V3 thay vì V-ing
Sai: I will have been studied for two hours.
Đúng: I will have been studying for two hours.
3. Nhầm với tương lai hoàn thành
Sai ngữ cảnh nếu muốn nhấn mạnh thời lượng: By next month, I will have learned English for five years.
Tự nhiên hơn khi nhấn mạnh quá trình: By next month, I will have been learning English for five years.
4. Dùng mà không có mốc tương lai rõ
Thì này thường rõ nghĩa hơn khi đi kèm một mốc tương lai hoặc khoảng thời gian cụ thể.
Cách dùng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn trong IELTS
Với IELTS, thì này hữu ích khi:
-
nói về quá trình học tập kéo dài đến một mốc tương lai
-
trình bày mục tiêu nghề nghiệp hoặc kế hoạch dài hạn
-
diễn tả một quá trình liên tục sẽ kéo dài trong tương lai
Ví dụ IELTS Speaking
-
By the time I graduate, I will have been studying English for more than ten years.
-
Next year, I will have been working on my communication skills for a long time.
-
By 2030, many people will have been using AI tools in daily life for years.
Nếu dùng đúng thì này, câu trả lời của bạn sẽ linh hoạt hơn và thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp ở mức cao hơn.
Bài tập thì tương lai hoàn thành tiếp diễn
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc
-
By next month, she ____ (work) here for five years.
-
By 10 p.m., I ____ (study) for three hours.
-
They ____ (live) in this city for a decade by 2030.
-
____ you ____ (learn) English for long by then?
-
We ____ not ____ (wait) for more than an hour by the time he comes.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
-
By next year, I ____ English for six years.
A. will have learned
B. will have been learning
C. will be learning -
She will have been ____ here for ten years by June.
A. work
B. worked
C. working -
____ they have been living there for long by then?
A. Will
B. Do
C. Are -
By 8 p.m., we ____ for two hours.
A. will be driving
B. will have been driving
C. will have driven -
He ____ not have been sleeping for long when you call.
A. will
B. does
C. has
Đáp án
Bài 1
-
will have been working
-
will have been studying
-
will have been living
-
Will / have been learning
-
will / have been waiting
Bài 2
-
B
-
C
-
A
-
B
-
A
Mẹo học thì tương lai hoàn thành tiếp diễn dễ nhớ
Bạn có thể nhớ công thức ngắn gọn:
Tương lai hoàn thành tiếp diễn = will have been + V-ing
Mẹo nhận diện:
-
có mốc tương lai
-
có for + khoảng thời gian
-
có ý nhấn mạnh đã kéo dài bao lâu đến mốc đó
Ví dụ tự nhớ
-
I will have finished the course by June.
-
I will have been studying the course for six months by June.
Cặp ví dụ này giúp bạn thấy rõ:
-
một câu nhấn mạnh hoàn thành
-
một câu nhấn mạnh quá trình kéo dài
Kết luận
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn là một chủ điểm ngữ pháp nâng cao nhưng rất hữu ích khi bạn cần diễn tả một hành động sẽ kéo dài liên tục cho đến một mốc trong tương lai. Theo British Council và Cambridge, thì này được tạo bởi will have been + V-ing và chủ yếu dùng để nhấn mạnh độ dài của một hoạt động khi nhìn lại từ một thời điểm tương lai.
Nếu bạn muốn học tiếng Anh hoặc IELTS theo lộ trình bài bản hơn, có thể tham khảo IELTS INTENSIVE ACADEMY để được định hướng theo trình độ và mục tiêu học tập.
Xem thêm
Khóa học tại IELTS INTENSIVE ACADEMY
Học thêm về Future Perfect Continuous tại Cambridge