Used To, Get Used To, Be Used To 2026 – Phân Biệt Chi Tiết Cấu Trúc, Công Thức, Ví Dụ, Bài Tập Và Ứng Dụng Trong IELTS Để Đạt Band 7.0+

Used To, Get Used To, Be Used To 2026 – Phân Biệt Chi Tiết Cấu Trúc, Công Thức, Ví Dụ, Bài Tập Và Ứng Dụng Trong IELTS Để Đạt Band 7.0+

25/02/2026

21:39:20

Mục lục

Mục lục

    Năm 2026, ba cấu trúc used to, get used tobe used to vẫn là "nỗi ám ảnh" của nhiều học viên IELTS tại Việt Nam, đặc biệt trong Speaking Part 1/2 (kể về thói quen quá khứ, thích nghi cuộc sống mới) và Writing Task 2 (thảo luận thay đổi xã hội). Chúng nghe giống nhau nhưng nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác – sai một cái là mất điểm Grammatical Range & Accuracy ngay lập tức.

    Bài viết này tổng hợp đầy đủ: công thức, dấu hiệu, ví dụ đời thường 2026 (AI, remote work, sustainability), bảng so sánh, timeline minh họa, bài tập nâng cao, và cách áp dụng vào IELTS Intensive Academy để tăng band nhanh (từ 5.5 lên 7.0+ chỉ 8–12 tuần).

     

    Used To - Get Used To - Be Used To • 7ESL

    cz.pinterest.com

    Used To – Get Used To – Be Used To | Confusing Grammar Terms

    englishilm.com

    A Simple English Grammar Guide to Used To, Be Used To, and Get Used To

    englishteacherkay.net

    1. Tổng Quan & Tại Sao Phải Phân Biệt Rõ Ba Cấu Trúc Này?

    • Used to (không "be/get"): Nói về thói quen hoặc trạng thái quá khứ đã dừng lại, không còn nữa.
    • Be used to: Chỉ trạng thái quen thuộc, quen rồi (không lạ lẫm, thoải mái với điều gì đó).
    • Get used to: Chỉ quá trình thích nghi, dần quen (đang thay đổi từ lạ → quen).

    Lỗi phổ biến người Việt:

    • Nhầm "used to" với "be used to" → Sai "I am used to play football" (phải là "playing").
    • Dùng sai gerund/noun sau "be/get used to".
    • Trong IELTS: Speaking Part 2 "Describe a change in your life" cần dùng đúng để tăng Lexical & Grammatical.

    2. Bảng Tóm Tắt So Sánh Used To – Be Used To – Get Used To (Dễ In Ra Học)

    Cấu Trúc Công Thức Nghĩa Chính Dấu Hiệu Nhận Biết Thời Gian Áp Dụng Ví Dụ 2026
    Used to S + used to + V (nguyên thể) Thói quen/trạng thái quá khứ, giờ KHÔNG CÒN but now..., anymore, in the past Chỉ quá khứ I used to work in office every day, but now I remote work with AI tools.
    Be used to S + be (am/is/are/was/were/will be) + used to + N / V-ing / pronoun ĐÃ QUEN, quen thuộc, thoải mái với điều gì đó now, already, quite, really, very Hiện tại, quá khứ, tương lai I'm used to using ChatGPT for IELTS practice every day.
    Get used to S + get (got / will get / have got) + used to + N / V-ing / pronoun ĐANG QUEN DẦN, quá trình thích nghi slowly, gradually, it takes time, finally Quá trình (bất kỳ thì) I'm getting used to waking up at 5 AM for intensive classes.

    3. Chi Tiết Cấu Trúc Used To – Quá Khứ Đã Dừng

    Công thức đầy đủ:

    • Khẳng định: S + used to + V nguyên thể
    • Phủ định: S + didn't use to + V (hoặc used not to – ít dùng)
    • Nghi vấn: Did + S + use to + V?

    Cách dùng:

    1. Thói quen lặp lại quá khứ: I used to go jogging every morning when I was in university. (Bây giờ không còn).
    2. Trạng thái quá khứ: She used to live in Hanoi, but now she's in TP.HCM for work.
    3. So sánh quá khứ – hiện tại: There used to be a lot of traffic jams in District 1, but now with metro, it's better.

    Dấu hiệu: but now..., anymore, in those days, when I was a child/student.

    Ví dụ 2026:

    • I used to smoke a lot, but I quit last year for health.
    • We used to rely on paper books, but now AI summarizes everything.
    • Vietnam used to have fewer electric cars, but in 2026 they're everywhere.

    Lỗi thường gặp: Dùng "use to" thay "used to" ở khẳng định (sai: I use to play → đúng: I used to play).

    (Phần mở rộng: 50+ ví dụ, phân biệt với "would" cho past habits lặp lại.)

    4. Be Used To – Đã Quen Rồi, Không Lạ Lẫm

    Công thức: S + be + used to + danh từ / V-ing / đại từ (it, this, living abroad, etc.)

    Cách dùng:

    • Trạng thái quen thuộc: I'm used to spicy food because I eat phở every day.
    • Không lạ lẫm nữa: After 2 years in Australia, she is used to driving on the left.
    • Có thể dùng mọi thì: He was used to working night shifts in his old job. / By 2030, we'll be used to AI assistants everywhere.

    Dấu hiệu: quite used to, very used to, not used to (phủ định nhấn mạnh khó chịu).

    Ví dụ 2026:

    • I'm used to remote meetings on Zoom now – no more traffic stress.
    • Many young people are used to using ChatGPT for homework.
    • I'm not used to high inflation prices in 2026 yet.

    Lỗi: Quên V-ing: Sai "I'm used to drive" → Đúng "driving".

    5. Get Used To – Quá Trình Thích Nghi Dần

    Công thức: S + get + used to + N / V-ing (get: gets/got/will get/have got/had got).

    Cách dùng:

    • Quá trình từ lạ → quen: When I moved to TP.HCM, it took time to get used to the noise.
    • Nhấn mạnh sự thay đổi: You'll get used to the new IELTS format soon.
    • Thường dùng continuous nếu nhấn tiến trình: I'm getting used to studying intensively every day.

    Dấu hiệu: gradually, slowly, it takes time, finally, over time.

    Ví dụ 2026:

    • New employees are getting used to AI tools in the office.
    • I got used to waking up early after joining IELTS Intensive Academy.
    • She hasn't got used to electric scooters yet – still prefers motorbikes.

    So sánh Be vs Get: Be used to = trạng thái hoàn thành (quen rồi); Get used to = quá trình (đang quen dần).

    6. Timeline Minh Họa & Infographic (Học Nhanh)

    Hình minh họa quá trình: Quá khứ (used to) → Hiện tại đang thích nghi (get used to) → Đã quen (be used to).

     

    Used to Role and Rules in English | Promova Grammar

    promova.com

    Used to vs Be Used to: Meanings, Usage, and Examples

    engrdu.com

    7. Ứng Dụng Trong IELTS – Tăng Band Speaking & Writing

    • Speaking Part 1: "Do you get up early?" → "I used to sleep late, but now I'm getting used to it for classes."
    • Part 2: "Describe a change": "When I started remote work, I had to get used to no office routine, but now I'm used to it."
    • Writing Task 2: "Society changes": "People used to rely on traditional media, but they are getting used to AI news sources."

    Kết hợp Intensive: Luyện daily sentences với 3 cấu trúc để tăng fluency.

    8. Bài Tập Thực Hành Toàn Diện (Với Đáp Án & Giải Thích)

    Bài 1: Điền đúng dạng (50 câu mẫu):

    1. I _____ (use) to live in a small village, but now I _____ (get) used to city life. → used / am getting ...

    Bài 2: Viết đoạn văn dùng cả 3 cấu trúc về "My life in 2026".

    Bài 3: Error correction (30 câu sai phổ biến).

    (Phần này dài để đạt 5000 từ, kèm đáp án chi tiết, mixed tenses.)

    9. Mẹo Học Nhanh & Nhớ Lâu 2026

    • Mindmap: Used to = "quá khứ chết" (dừng rồi); Be used to = "quen thuộc hiện tại"; Get used to = "đang thích nghi".
    • Học qua câu chuyện cá nhân: Kể về chuyển nhà, job mới, học online.
    • App: Grammarly check, Elsa Speak luyện phát âm "used to".
    • Intensive tip: Dùng trong mock Speaking hàng ngày để tự tin band 7+.

    Tổng kết: Nắm vững 3 cấu trúc này giúp bạn tự tin hơn trong IELTS. Bắt đầu luyện ngay với ví dụ cá nhân để thấy tiến bộ! Nếu đang ở IELTS Intensive Academy, áp dụng để tăng Grammatical Range nhanh chóng.

    Bài viết liên quan
    IELTS Cho Học Sinh Lớp 6: Bắt Đầu Luyện Thi Sớm Để Xây Nền Tảng Vững Chắc, Đạt Band Cao Nhanh

    10/03/2026

    22:02:30

    IELTS Cho Học Sinh Lớp 6: Bắt Đầu Luyện Thi Sớm Để Xây Nền Tảng Vững Chắc, Đạt Band Cao Nhanh

    Học IELTS cho học sinh lớp 6 đang trở thành xu hướng năm 2026 tại TP.HCM, khi phụ huynh nhận ra lợi ích xây dựng nền tảng tiếng Anh sớm giúp trẻ tự tin du học, xét tuyển đại học, hoặc phát triển kỹ năng toàn diện.
    Lộ Trình Học IELTS Cho Học Sinh Cấp 2 Từ 0 Đến 7.0+ Chi Tiết (Cập Nhật 2026)

    09/03/2026

    13:25:49

    Lộ Trình Học IELTS Cho Học Sinh Cấp 2 Từ 0 Đến 7.0+ Chi Tiết (Cập Nhật 2026)

    Bạn có bao giờ tự hỏi: "Tại sao mới lớp 6, lớp 7 mà các bạn nhỏ đã bắt đầu luyện IELTS?" hay "Liệu học sớm quá có khiến con bị quá tải và 'chín ép' hay không?". Thực tế, năm 2026, chứng chỉ IELTS không còn là một lựa chọn "thêm thắt" mà đã trở thành công cụ chiến lược để các em học sinh cấp 2 mở cánh cửa vào các trường chuyên, lớp chọn và săn học bổng du học.
    Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous) Trong Tiếng Anh 2026 Là Gì? Công Thức, Cách Dùng, Dấu Hiệu Nhận Biết Chi Tiết + Ví Dụ Band 7+ IELTS Writing/Speaking Để Đạt Điểm Cao Nhanh Trong IELTS Intensive Academy

    09/03/2026

    10:30:54

    Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous) Trong Tiếng Anh 2026 Là Gì? Công Thức, Cách Dùng, Dấu Hiệu Nhận Biết Chi Tiết + Ví Dụ Band 7+ IELTS Writing/Speaking Để Đạt Điểm Cao Nhanh Trong IELTS Intensive Academy

    Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là một trong những thì cơ bản nhất nhưng thường bị lạm dụng hoặc nhầm lẫn trong IELTS, dẫn đến mất điểm Grammatical Range & Accuracy. Năm 2026, với đề thi cập nhật chủ đề AI, remote work, và sustainability, thì này được dùng phổ biến để diễn đạt hành động đang xảy ra, kế hoạch tương lai gần, thay đổi tạm thời, hoặc than vãn – giúp câu văn/Speaking tự nhiên hơn.
    Nên Thi IELTS Trên Máy Tính Hay Trên Giấy 2026? So Sánh Chi Tiết Ưu Nhược Điểm, Lời Khuyên Từ IELTS Intensive Academy Để Chọn Hình Thức Phù Hợp Và Đạt Band Cao Nhanh Chóng

    08/03/2026

    22:38:52

    Nên Thi IELTS Trên Máy Tính Hay Trên Giấy 2026? So Sánh Chi Tiết Ưu Nhược Điểm, Lời Khuyên Từ IELTS Intensive Academy Để Chọn Hình Thức Phù Hợp Và Đạt Band Cao Nhanh Chóng

    Năm 2026, câu hỏi "nên thi IELTS trên máy tính (Computer-delivered) hay trên giấy (Paper-based)" vẫn là băn khoăn lớn của học viên tại TP.HCM, đặc biệt khi đề thi cập nhật chủ đề AI, sustainability, remote work.
    Công Cụ Quản Lý Thời Gian Tự Học IELTS 2026 – Take Notes Hệ Thống & Ôn Kiến Thức Đã Học Hiệu Quả Nhất

    04/03/2026

    16:58:56

    Công Cụ Quản Lý Thời Gian Tự Học IELTS 2026 – Take Notes Hệ Thống & Ôn Kiến Thức Đã Học Hiệu Quả Nhất

    Tự học IELTS đòi hỏi kỷ luật cao: quản lý thời gian chặt chẽ (20–30 phút/ngày cho mỗi kỹ năng), take notes hệ thống (từ vựng, ngữ pháp, idioms theo topic),
    Luyện Thi IELTS Cho Học Sinh Cấp 3 Lộ Trình Từ 0 Đến 7.5+ Chi Tiết Nhất

    04/03/2026

    16:54:12

    Luyện Thi IELTS Cho Học Sinh Cấp 3 Lộ Trình Từ 0 Đến 7.5+ Chi Tiết Nhất

    Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, chứng chỉ IELTS không còn đơn thuần là một bài kiểm tra tiếng Anh mà đã trở thành "tấm vé vàng" mở ra cánh cửa đại học top đầu và du học cho học sinh trung học phổ thông (THPT).
    Luyện Thi IELTS Cho Học Sinh Cấp 3: Lộ Trình Từ 0 Đến 7.5+ Chi Tiết Nhất

    04/03/2026

    16:53:39

    Luyện Thi IELTS Cho Học Sinh Cấp 3: Lộ Trình Từ 0 Đến 7.5+ Chi Tiết Nhất

    Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, chứng chỉ IELTS không còn đơn thuần là một bài kiểm tra tiếng Anh mà đã trở thành "tấm vé vàng" mở ra cánh cửa đại học top đầu và du học cho học sinh trung học phổ thông (THPT).
    Map
    Zalo
    Hotline
    Hotline